Type any word!

"travesty" in Vietnamese

trò hềsự xuyên tạc

Definition

Một sự mô tả bị bóp méo, lố bịch hoặc sai lệch về điều gì đó, thường khiến nó trở nên bất công hoặc nực cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để chỉ trích hay thể hiện sự bất mãn mạnh về một điều gì bị bóp méo nghiêm trọng, như 'travesty of justice.' Không dùng cho tình huống hài hước nhẹ nhàng.

Examples

The verdict was a travesty of justice.

Bản án đó là một **trò hề** đối với công lý.

Many said the movie adaptation was a travesty of the original story.

Nhiều người nói rằng bản chuyển thể phim là một **trò hề** so với câu chuyện gốc.

Calling that meal a 'gourmet dinner' was a travesty.

Gọi bữa ăn đó là 'bữa tối thượng hạng' thật là một **trò hề**.

Honestly, the test results were a complete travesty—they didn’t reflect our hard work at all.

Thực sự, kết quả bài kiểm tra là một **trò hề** hoàn toàn—chúng không phản ánh chút nào nỗ lực của chúng tôi.

What happened in the meeting today was a travesty—no one listened to anyone else.

Những gì xảy ra trong cuộc họp hôm nay là một **trò hề**—không ai lắng nghe ai cả.

People are calling the new law a travesty, arguing it only makes things worse.

Nhiều người gọi luật mới là một **trò hề**, cho rằng nó chỉ khiến mọi thứ tồi tệ hơn.