"travels" in Vietnamese
Definition
'Travels' là từ mô tả các chuyến đi (dạng số nhiều) hoặc động từ chỉ hành động đi du lịch (ngôi thứ ba số ít). Thường dùng cho ý nghĩa khám phá hoặc cuộc phiêu lưu.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ ‘travels’ mang nghĩa trang trọng hoặc sách vở, ví dụ 'her travels'; động từ là 'she travels' (cô ấy đi du lịch). Không nhầm lẫn với ‘trip’ (một chuyến đi riêng lẻ) hay ‘traveling’ (hoạt động đi lại nói chung).
Examples
She travels to new cities every year.
Cô ấy **đi du lịch** đến những thành phố mới mỗi năm.
My uncle's travels took him across Asia.
**Những chuyến du hành** của chú tôi đã đưa ông đi khắp châu Á.
The book describes her travels in Africa.
Cuốn sách mô tả về những **chuyến du hành** của cô ấy ở châu Phi.
He travels light and never checks a bag.
Anh ấy **đi du lịch** gọn nhẹ và không bao giờ ký gửi hành lý.
Her travels inspired her to write a novel.
Những **chuyến đi** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô viết tiểu thuyết.
If he travels for work, he always brings souvenirs back.
Nếu anh ấy **đi công tác**, anh ấy luôn mang quà lưu niệm về.