"travelling" in Vietnamese
Definition
Đi đến nhiều nơi khác nhau vì mục đích giải trí, công việc hoặc khám phá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Travelling' là cách viết theo Anh-Anh; Anh-Mỹ thường viết 'traveling'. Dùng trong các cụm như 'thích đi du lịch', 'du lịch nước ngoài', 'đi công tác'. Không dùng cho những chuyến đi ngắn, thông thường.
Examples
She enjoys travelling to new countries.
Cô ấy thích **du lịch** đến những quốc gia mới.
Travelling can teach you a lot about the world.
**Du lịch** có thể dạy bạn nhiều điều về thế giới.
My parents are travelling this summer.
Bố mẹ tôi sẽ **du lịch** vào mùa hè này.
I've been travelling for work almost every week lately.
Gần đây tôi **du lịch** vì công việc gần như mỗi tuần.
Do you ever get tired of travelling all the time?
Bạn có bao giờ cảm thấy mệt mỏi vì **du lịch** liên tục không?
For me, travelling is the best way to meet interesting people.
Đối với tôi, **du lịch** là cách tốt nhất để gặp gỡ những người thú vị.