Digite qualquer palavra!

"travelled" em Vietnamese

đã đi du lịch

Definição

Dạng quá khứ của 'đi du lịch'; chỉ việc ai đó đã di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi kèm với thông tin về thời gian hoặc địa điểm. Đây là cách viết kiểu Anh; kiểu Mỹ là 'traveled'.

Exemplos

Last summer, we travelled to Italy.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi **đã đi du lịch** đến Ý.

She travelled by train to the city.

Cô ấy **đã đi du lịch** tới thành phố bằng tàu hỏa.

My parents have travelled a lot for work.

Bố mẹ tôi **đã đi du lịch** nhiều vì công việc.

Have you ever travelled outside your country?

Bạn đã bao giờ **đi du lịch** ra ngoài đất nước mình chưa?

He travelled all over Asia before starting his job.

Anh ấy **đã đi du lịch** khắp châu Á trước khi bắt đầu công việc.

We travelled light because we didn’t want to carry heavy bags.

Chúng tôi **đã đi du lịch** gọn nhẹ vì không muốn mang theo túi nặng.