"traveling" em Vietnamese
Definição
Di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là một quãng đường xa. Cũng dùng để chỉ việc tham gia các chuyến đi, du lịch.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường sử dụng ở dạng tiếp diễn: 'Tôi đang đi du lịch'. Khi nói về hoạt động du lịch nói chung, thường dùng 'du lịch'.
Exemplos
We are traveling by train today.
Hôm nay chúng tôi **đi du lịch** bằng tàu hỏa.
She loves traveling to new cities.
Cô ấy thích **đi du lịch** đến các thành phố mới.
My parents are traveling this month.
Bố mẹ tôi **đi du lịch** trong tháng này.
I’ll be traveling for work next week, so my replies may be slow.
Tuần tới tôi sẽ **đi công tác**, nên có thể trả lời chậm.
Honestly, traveling alone taught me a lot about myself.
Thực sự, **đi du lịch** một mình đã dạy tôi rất nhiều về bản thân.
If you’re traveling light, you can skip the checked bag.
Nếu bạn **đi nhẹ**, có thể bỏ qua hành lý ký gửi.