Tapez n'importe quel mot !

"travelers" in Vietnamese

khách du lịchngười đi du lịch

Definition

Những người di chuyển từ nơi này sang nơi khác để du lịch, đi công tác hoặc khám phá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khách du lịch' hay 'người đi du lịch' đều dùng chung cho mọi người đang di chuyển, không chỉ dành cho du khách. Không dùng cho người chỉ đi lại hằng ngày để làm việc ('commuter').

Examples

Many travelers carry a camera when they go abroad.

Nhiều **khách du lịch** mang theo máy ảnh khi đi nước ngoài.

The airport was full of travelers waiting for their flights.

Sân bay đầy **khách du lịch** đang chờ chuyến bay của mình.

Two travelers shared a taxi to the city center.

Hai **người đi du lịch** cùng chia taxi về trung tâm thành phố.

With the summer holidays coming up, travelers are booking their tickets early.

Kỳ nghỉ hè sắp tới, các **khách du lịch** đặt vé từ sớm.

Some travelers love to explore new food wherever they go.

Một số **khách du lịch** thích khám phá món ăn mới ở bất cứ đâu họ đến.

These days, many travelers share their journeys online through photos and blogs.

Ngày nay, nhiều **khách du lịch** chia sẻ hành trình của mình trên mạng qua ảnh và blog.