"traveler" in Vietnamese
Definition
Người đi từ nơi này đến nơi khác, thường để du lịch hoặc khám phá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người du lịch' dùng cho những ai đi nhiều nơi, không phải chỉ đi làm gần nhà. Được dùng trong trang trọng và thân mật.
Examples
The traveler took many photos during her trip.
**Người du lịch** đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi của cô ấy.
A traveler needs a passport to enter another country.
**Người du lịch** cần hộ chiếu để vào nước khác.
The hotel has special offers for travelers.
Khách sạn có ưu đãi đặc biệt cho **khách du lịch**.
As a frequent traveler, I always pack light to save time at the airport.
Là một **người du lịch** thường xuyên, tôi luôn gói đồ gọn nhẹ để tiết kiệm thời gian ở sân bay.
The train station was crowded with travelers heading home for the holidays.
Nhà ga chật kín **khách du lịch** trở về nhà dịp lễ.
Every traveler has their own story to tell about the places they've seen.
Mỗi **người du lịch** đều có câu chuyện riêng về những nơi họ đã đến.