"traumas" in Vietnamese
Definition
Những trải nghiệm nghiêm trọng gây đau đớn kéo dài về mặt tinh thần hoặc thể chất, thường do chấn thương hoặc sự kiện đau buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ những vết thương tâm lý hoặc thể xác rất nặng, ví dụ 'chấn thương tuổi thơ', 'tổn thương cảm xúc'. Hiếm khi dùng cho vấn đề nhỏ.
Examples
Some people never fully recover from traumas.
Một số người không bao giờ hoàn toàn hồi phục sau những **chấn thương** của mình.
Children may carry traumas into adulthood.
Trẻ em có thể mang theo những **chấn thương** vào tuổi trưởng thành.
Therapy can help people deal with their traumas.
Liệu pháp trị liệu có thể giúp mọi người vượt qua **chấn thương** của mình.
After the accident, he struggled with several deep traumas.
Sau tai nạn, anh ấy đã vật lộn với nhiều **chấn thương** sâu sắc.
Many people hide their traumas out of fear of being judged.
Nhiều người giấu **chấn thương** của mình vì sợ bị phán xét.
Years later, old traumas can suddenly come back and affect your life.
Nhiều năm sau, những **chấn thương** cũ có thể bất ngờ quay lại và ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn.