Type any word!

"trashy" in Indonesian

rẻ tiềnthô tụckém giá trị

Definition

Dùng để chỉ những thứ có chất lượng kém, rẻ tiền hoặc thô tục, như quần áo, phim ảnh, hay cách cư xử.

Usage Notes (Indonesian)

Mang tính không trang trọng, đôi khi thể hiện sự coi thường. Thường gặp trong nhóm 'trashy novel', 'trashy outfit', 'trashy attitude'. Không nên dùng nơi trang trọng.

Examples

That movie was so trashy.

Bộ phim đó thật sự **rẻ tiền**.

She wore a trashy dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **rẻ tiền** đến buổi tiệc.

I don't like trashy magazines.

Tôi không thích tạp chí **rẻ tiền**.

His jokes are always kind of trashy, aren't they?

Những trò đùa của anh ấy lúc nào cũng hơi **thô tục**, đúng không?

Some people love reading trashy romance novels to relax.

Một số người thích đọc tiểu thuyết tình cảm **rẻ tiền** để thư giãn.

I can't believe he said that—so trashy!

Không ngờ anh ta lại nói vậy—quá **thô tục**!