Type any word!

"trashing" in Vietnamese

phá hỏngchỉ trích gay gắtvứt bỏ (như rác)

Definition

"Trashing" là phá hỏng vật gì đó, chỉ trích ai đó một cách gay gắt, hoặc vứt cái gì đó đi như rác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trashing’ dùng trong văn nói, thường về việc phá hoại hay chỉ trích bất công; ví dụ 'trashing a room' nghĩa là làm bừa bộn, hỏng hóc.

Examples

The boys were trashing the old house.

Bọn con trai đang **phá hỏng** ngôi nhà cũ.

People are trashing the new policy online.

Mọi người đang **chỉ trích gay gắt** chính sách mới trên mạng.

He was trashing all his old clothes.

Anh ấy đang **vứt bỏ** hết quần áo cũ của mình.

After the party, we spent hours cleaning up the trashing they left behind.

Sau buổi tiệc, chúng tôi mất hàng giờ để dọn dẹp **đống tàn phá** mà họ để lại.

The critics are really trashing her latest movie.

Các nhà phê bình đang **chỉ trích mạnh mẽ** bộ phim mới nhất của cô ấy.

He got in trouble for trashing the teacher's desk as a prank.

Anh ấy gặp rắc rối vì **phá hỏng** bàn giáo viên để đùa.