Digite qualquer palavra!

"traps" em Vietnamese

bẫycơ cầu vai (trapezius)

Definição

‘Bẫy’ là thiết bị hoặc mưu mẹo dùng để bắt hoặc lừa ai đó. Trong tiếng lóng, cũng chỉ cơ vai trên (trapezius).

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Bẫy’ dùng nói về săn bắt, trò chơi, hoặc các tình huống thử thách. Trong thể hình, ‘cơ cầu vai’ (traps) ám chỉ phần cơ trên vai. Không nhầm với ‘trap music’. Thuộc loại danh từ đếm được.

Exemplos

The hunters set many traps in the forest.

Những người thợ săn đã đặt nhiều **bẫy** trong rừng.

Watch out for the traps in this video game.

Cẩn thận với những **bẫy** trong trò chơi này.

The puzzle has hidden traps to make it harder.

Câu đố này có các **bẫy** ẩn để làm khó hơn.

Office politics are full of hidden traps if you're not careful.

Chính trị nơi công sở đầy những **bẫy** ẩn nếu bạn không cẩn thận.

He's been working on his traps at the gym lately.

Dạo này anh ấy đang tập **cơ cầu vai** ở phòng gym.

Don't fall for those email traps; they're full of scams.

Đừng mắc vào những **bẫy** email đó, chúng toàn là lừa đảo.