Type any word!

"traps" in Indonesian

bẫycơ cầu vai (trapezius)

Definition

‘Bẫy’ là những thiết bị hoặc mưu mẹo để bắt hoặc lừa ai đó. Theo tiếng lóng, còn có nghĩa là cơ cầu vai (trapezius).

Usage Notes (Indonesian)

‘Bẫy’ thường gặp trong săn bắt, chơi game, giải đố hoặc nơi làm việc. Trong phòng gym, ‘cơ cầu vai’ (traps) nghĩa là phần cơ trên vai. Không dùng cho ‘trap music’. Là danh từ số nhiều, đếm được.

Examples

The hunters set many traps in the forest.

Những thợ săn đã đặt nhiều **bẫy** trong rừng.

Watch out for the traps in this video game.

Cẩn thận với các **bẫy** trong trò chơi này.

The puzzle has hidden traps to make it harder.

Câu đố có các **bẫy** ẩn để gây khó khăn hơn.

Office politics are full of hidden traps if you're not careful.

Chính trị công sở đầy rẫy những **bẫy** ngầm nếu không cẩn thận.

He's been working on his traps at the gym lately.

Gần đây anh ấy tập trung rèn luyện **cơ cầu vai** ở phòng gym.

Don't fall for those email traps; they're full of scams.

Đừng mắc phải các **bẫy** email đó; toàn lừa đảo.