"trapeze" in Vietnamese
Definition
Xích đu nhào lộn là một thanh ngang treo bằng hai dây, dùng để đu và biểu diễn trong rạp xiếc hoặc thể dục dụng cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
"xích đu nhào lộn" chỉ dùng trong xiếc hoặc thể dục dụng cụ, không áp dụng cho xích đu ngoài trời. "flying trapeze" là loại xích đu bay; "trapeze artist" là nghệ sĩ biểu diễn trên thanh này.
Examples
The circus performer swung from the trapeze.
Diễn viên xiếc đu mình trên **xích đu nhào lộn**.
The gymnast practiced on the trapeze every day.
Vận động viên thể dục dụng cụ tập luyện với **xích đu nhào lộn** mỗi ngày.
She loves watching the trapeze act at the circus.
Cô ấy rất thích xem tiết mục **xích đu nhào lộn** ở rạp xiếc.
Have you ever tried a flying trapeze class? It's a real thrill!
Bạn đã từng thử lớp **xích đu nhào lộn bay** chưa? Thật sự rất hồi hộp!
The trapeze artists caught each other mid-air flawlessly.
Các nghệ sĩ **xích đu nhào lộn** bắt lấy nhau giữa không trung một cách hoàn hảo.
Kids often dream of running away to join the trapeze team in the circus.
Nhiều trẻ em mơ được gia nhập đội **xích đu nhào lộn** trong rạp xiếc.