"transporter" in Vietnamese
Definition
Máy vận chuyển là phương tiện hoặc thiết bị chuyên dùng để di chuyển người hoặc đồ vật từ nơi này đến nơi khác. Trong phim khoa học viễn tưởng, đôi khi chỉ thiết bị dịch chuyển tức thời.
Usage Notes (Vietnamese)
"Máy vận chuyển" thường dùng cho các thiết bị/xe chuyên dụng trong bệnh viện hoặc nhà máy. Không dùng gọi nghề nghiệp; nên dùng "tài xế" hoặc "người giao hàng".
Examples
The hospital bought a new transporter to move patients safely.
Bệnh viện đã mua một **máy vận chuyển** mới để di chuyển bệnh nhân an toàn.
This factory uses a conveyor transporter for boxes.
Nhà máy này sử dụng **máy vận chuyển** băng chuyền cho các thùng hàng.
A transporter carried the cars to the dealership.
Một **xe vận chuyển** đã chở các ô tô đến đại lý.
They loaded all the equipment onto the transporter before sunrise.
Họ đã chất toàn bộ thiết bị lên **máy vận chuyển** trước khi mặt trời mọc.
Have you ever seen the giant transporter trucks on the highway?
Bạn đã từng nhìn thấy những chiếc xe **vận chuyển** khổng lồ trên đường cao tốc chưa?
In the movie, they escaped using a secret transporter hidden underground.
Trong phim, họ đã trốn thoát bằng một **máy vận chuyển** bí mật nằm dưới lòng đất.