Type any word!

"transportation" in Vietnamese

giao thông

Definition

Hệ thống hoặc quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng các phương tiện như ô tô, xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nói chung. 'Public transportation' là xe buýt, tàu điện, v.v. Tiếng Anh-UK hay dùng 'transport'.

Examples

Transportation is important for getting to work.

**Giao thông** rất quan trọng để đi làm.

There are many kinds of transportation in big cities.

Ở thành phố lớn có nhiều loại **giao thông**.

We use public transportation every day.

Chúng tôi sử dụng **giao thông** công cộng mỗi ngày.

Can you recommend the best transportation to get to the airport?

Bạn có thể gợi ý **giao thông** nào tốt nhất để ra sân bay không?

The city is working to make transportation safer and faster.

Thành phố đang cố gắng làm cho **giao thông** an toàn và nhanh hơn.

Since my car broke down, I've been relying on transportation apps.

Từ khi xe tôi hỏng, tôi phải dựa vào ứng dụng **giao thông**.