"transport" in Vietnamese
Definition
Danh từ chỉ hệ thống hoặc phương tiện dùng để di chuyển người hay hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Động từ nghĩa là mang hoặc di chuyển ai đó hay thứ gì tới nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cả danh từ và động từ đều dùng phổ biến. 'public transport' là 'giao thông công cộng'. 'transport goods' nghĩa là vận chuyển hàng hóa.
Examples
We use public transport to go to school.
Chúng tôi sử dụng **phương tiện giao thông công cộng** để đến trường.
Trucks transport food across the country.
Xe tải **vận chuyển** thực phẩm đi khắp cả nước.
The city needs better transport for workers.
Thành phố cần có **giao thông** tốt hơn cho công nhân.
If the train is late again, I'll just take another form of transport.
Nếu tàu lại trễ nữa thì tôi sẽ dùng loại **phương tiện** khác.
They had to transport the furniture in two separate vans.
Họ phải **vận chuyển** đồ đạc bằng hai chiếc xe tải riêng biệt.
Around here, having a car is almost essential because the transport links are so limited.
Ở đây, gần như phải có xe riêng vì các tuyến **giao thông** rất hạn chế.