Type any word!

"transponder" in Vietnamese

bộ thu phát tín hiệu

Definition

Bộ thu phát tín hiệu là thiết bị điện tử nhận tín hiệu rồi tự động gửi lại tín hiệu khác, thường dùng trong liên lạc, máy bay, hoặc vệ tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong kỹ thuật: hàng không, vệ tinh, hệ thống thu phí tự động. Hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. Đừng nhầm với máy phát sóng đơn giản hoặc radio.

Examples

The plane's transponder sent a signal to air traffic control.

**Bộ thu phát tín hiệu** của máy bay đã gửi tín hiệu đến kiểm soát không lưu.

Every satellite has a transponder for communication.

Mọi vệ tinh đều có **bộ thu phát tín hiệu** để liên lạc.

The truck's transponder allows it to pass through tolls automatically.

**Bộ thu phát tín hiệu** của xe tải giúp đi qua trạm thu phí tự động.

My car's transponder stopped working, so the gate won't open.

**Bộ thu phát tín hiệu** của xe tôi bị hỏng nên cổng không mở được.

They upgraded the satellite's transponder to boost the signal range.

Họ đã nâng cấp **bộ thu phát tín hiệu** của vệ tinh để tăng phạm vi tín hiệu.

If your transponder battery dies, you’ll have to pay cash at the toll.

Nếu pin **bộ thu phát tín hiệu** của bạn hết, bạn sẽ phải trả tiền mặt khi qua trạm thu phí.