"transmission" in Vietnamese
Definition
'Truyền' là quá trình gửi thông tin, tín hiệu, bệnh hoặc vật gì đó từ nơi này sang nơi khác. Ngoài ra, nó còn chỉ bộ phận trong ô tô chuyển lực từ động cơ tới bánh xe.
Usage Notes (Vietnamese)
'Truyền bệnh' dùng cho bệnh lý; 'truyền dữ liệu' cho máy tính; 'hộp số tự động/thủ công' dùng trong ô tô. Danh từ khi nói về xe thường đếm được, còn về quá trình thường không đếm.
Examples
The doctor explained how transmission of the virus happens.
Bác sĩ giải thích cách **truyền** virus diễn ra.
This car has an automatic transmission.
Chiếc xe này có **hộp số** tự động.
We lost the radio transmission for a few seconds.
Chúng tôi mất **truyền** radio trong vài giây.
Poor internet transmission can ruin a video call.
**Truyền** Internet kém có thể làm hỏng cuộc gọi video.
The mechanic says the transmission is starting to fail.
Thợ máy nói **hộp số** đang bắt đầu hỏng.
Better ventilation can reduce transmission indoors.
Thông gió tốt hơn có thể giảm **truyền** trong nhà.