"translation" in Vietnamese
Definition
Quá trình chuyển đổi văn bản hoặc lời nói từ một ngôn ngữ sang một ngôn ngữ khác, hoặc kết quả của quá trình này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được sử dụng trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp. 'Bản dịch' chỉ cả quá trình và sản phẩm đã dịch. Không nhầm với 'phiên dịch' (dành cho nói). Có các cụm từ: 'bản dịch sát nghĩa', 'bản dịch tự động', 'bản dịch chính xác'.
Examples
This is a translation of the original book.
Đây là **bản dịch** của cuốn sách gốc.
I need a translation of this document.
Tôi cần một **bản dịch** cho tài liệu này.
Her translation is very easy to understand.
**Bản dịch** của cô ấy rất dễ hiểu.
I used an online tool for the translation.
Tôi đã dùng công cụ trực tuyến để **dịch**.
Sometimes a translation doesn’t capture the original meaning perfectly.
Thỉnh thoảng **bản dịch** không lột tả chính xác nghĩa gốc.
Is there an official translation of this website?
Có **bản dịch** chính thức nào của trang web này không?