Type any word!

"transformed" in Vietnamese

biến đổichuyển hóa

Definition

Hình dạng, diện mạo hoặc bản chất đã hoàn toàn thay đổi, thường theo chiều hướng tích cực hoặc nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Transformed' chỉ dùng cho thay đổi lớn, rõ rệt, thường là tích cực. Hay đi với cấu trúc 'transformed into' hoặc 'transformed by'.

Examples

The caterpillar transformed into a butterfly.

Con sâu bướm đã **biến đổi** thành bướm.

The city has been transformed by new buildings.

Thành phố đã được **biến đổi** bởi những tòa nhà mới.

Her life was transformed after she started her new job.

Cuộc sống của cô ấy đã **thay đổi hoàn toàn** sau khi bắt đầu công việc mới.

The boring room was completely transformed after painting it yellow.

Căn phòng nhàm chán đã hoàn toàn **biến đổi** sau khi sơn màu vàng.

After the storm, the landscape was transformed beyond recognition.

Sau cơn bão, cảnh vật đã **thay đổi hoàn toàn** đến mức không nhận ra.

Technology has transformed the way we communicate.

Công nghệ đã **thay đổi hoàn toàn** cách chúng ta giao tiếp.