Type any word!

"transformation" in Vietnamese

biến đổichuyển hóa

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó thay đổi hoàn toàn, trở nên rất khác so với trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng trong đời sống thường ngày hoặc trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ như 'chuyển đổi số'. ‘Transformation’ thể hiện sự thay đổi toàn diện, khác với ‘transition’ là sự chuyển trạng thái không nhất thiết hoàn toàn mới.

Examples

The caterpillar's transformation into a butterfly is amazing.

**Sự biến đổi** từ sâu thành bướm thật tuyệt vời.

The city has gone through a big transformation in the last ten years.

Thành phố đã trải qua một **biến đổi** lớn trong mười năm qua.

After changing my habits, I noticed a positive transformation in my life.

Sau khi thay đổi thói quen, tôi nhận thấy một **chuyển hóa** tích cực trong cuộc sống của mình.

The company’s digital transformation helped it stay ahead of competitors.

**Chuyển đổi** số đã giúp công ty vượt lên đối thủ.

Her physical transformation after training for the marathon was unbelievable.

Sự **biến đổi** về hình thể của cô ấy sau khi tập luyện cho marathon thật không thể tin nổi.

This novel is about the transformation of a small town after a mysterious event.

Cuốn tiểu thuyết này nói về **sự biến đổi** của một thị trấn nhỏ sau một sự kiện bí ẩn.