"transfers" in Vietnamese
Definition
'Chuyển khoản' hay 'chuyển giao' chỉ việc di chuyển cái gì hoặc ai đó từ nơi này sang nơi khác. Thường dùng cho tiền, người, dữ liệu hoặc quyền sở hữu.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong kinh doanh, ngân hàng, du lịch và thể thao. Ví dụ: 'bank transfers' là chuyển khoản ngân hàng, 'bus transfers' là chuyển xe buýt.
Examples
Bank transfers are processed in one day.
Các **chuyển khoản** ngân hàng được xử lý trong một ngày.
He made two money transfers yesterday.
Anh ấy đã thực hiện hai **chuyển khoản** tiền ngày hôm qua.
The airport offers free bus transfers to the city center.
Sân bay cung cấp **chuyển tiếp** xe buýt miễn phí đến trung tâm thành phố.
I always double-check my transfers before sending money abroad.
Tôi luôn kiểm tra kỹ các **chuyển khoản** trước khi gửi tiền ra nước ngoài.
These data transfers need to be encrypted for security reasons.
Những **chuyển giao** dữ liệu này cần được mã hóa để đảm bảo an toàn.
We had three bus transfers to get to the museum today.
Hôm nay chúng tôi phải **chuyển tiếp** ba chuyến xe buýt để đến bảo tàng.