Type any word!

"transfers" in Indonesian

chuyển khoảnchuyển tiếpchuyển nhượng

Definition

'Chuyển khoản' hoặc 'chuyển tiếp' là việc di chuyển vật, người hoặc quyền sở hữu từ nơi này sang nơi khác, thường gặp trong lĩnh vực tài chính, giao thông hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Indonesian)

Phổ biến trong tài chính, giao thông, thể thao. Ví dụ, 'bank transfers' là chuyển khoản ngân hàng; 'bus transfers' là chuyển xe.

Examples

Bank transfers are processed in one day.

Các **chuyển khoản** ngân hàng được xử lý trong một ngày.

He made two money transfers yesterday.

Anh ấy đã thực hiện hai **chuyển khoản** tiền vào hôm qua.

The airport offers free bus transfers to the city center.

Sân bay cung cấp **chuyển tiếp** xe buýt miễn phí đến trung tâm thành phố.

I always double-check my transfers before sending money abroad.

Tôi luôn kiểm tra kỹ các **chuyển khoản** của mình trước khi gửi tiền ra nước ngoài.

These data transfers need to be encrypted for security reasons.

Những **chuyển giao** dữ liệu này cần được mã hóa để đảm bảo an toàn.

We had three bus transfers to get to the museum today.

Hôm nay chúng tôi phải **chuyển tiếp** ba xe buýt để đến bảo tàng.