Type any word!

"transcription" in Vietnamese

bản chép lạibản phiên âm

Definition

Bản chép lại là phiên bản viết ra của nội dung nói, hoặc chuyển đổi từ một hình thức thể hiện sang dạng chữ viết khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp. Hay gặp trong cụm 'chép lại nội dung audio', 'chép y văn bản y khoa'. Không phải là 'dịch thuật' hoặc 'bản điểm'.

Examples

The transcription of the interview is ready to read.

**Bản chép lại** của buổi phỏng vấn đã sẵn sàng để đọc.

I need a transcription of this audio file.

Tôi cần **bản chép lại** của tập tin âm thanh này.

She checked the transcription for errors.

Cô ấy đã kiểm tra **bản chép lại** để tìm lỗi.

Could you send me the transcription as soon as it's done?

Bạn có thể gửi cho tôi **bản chép lại** ngay khi hoàn thành không?

Getting an accurate transcription takes a lot of patience.

Để có **bản chép lại** chính xác cần rất nhiều kiên nhẫn.

The meeting's transcription helped everyone remember what was discussed.

**Bản chép lại** cuộc họp đã giúp mọi người nhớ lại những gì đã bàn.