好きな単語を入力!

"transatlantic" in Vietnamese

xuyên Đại Tây Dương

Definition

Liên quan đến việc băng qua hoặc kết nối giữa hai phía của Đại Tây Dương, đặc biệt là giữa châu Âu và châu Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các mối quan hệ hoặc hành trình giữa Bắc Mỹ và châu Âu, ví dụ: 'transatlantic flight', 'transatlantic relations'. Không dùng cho chuyến đi giữa châu Phi với Nam Mỹ.

Examples

She took a transatlantic flight from London to New York.

Cô ấy đã đi chuyến bay **xuyên Đại Tây Dương** từ London tới New York.

There are many transatlantic business meetings nowadays.

Ngày nay có nhiều cuộc họp kinh doanh **xuyên Đại Tây Dương**.

My friend is in a transatlantic relationship.

Bạn tôi đang trong một mối quan hệ **xuyên Đại Tây Dương**.

That company specializes in transatlantic shipping.

Công ty đó chuyên về dịch vụ vận chuyển **xuyên Đại Tây Dương**.

They launched a new transatlantic cable to speed up internet between the US and Europe.

Họ vừa khánh thành tuyến cáp **xuyên Đại Tây Dương** mới để tăng tốc internet giữa Mỹ và châu Âu.

He loves listening to transatlantic jazz collaborations from the 1950s.

Anh ấy thích nghe các màn hợp tác jazz **xuyên Đại Tây Dương** từ thập niên 1950.