Digite qualquer palavra!

"tranquil" em Vietnamese

yên tĩnhthanh bình

Definição

Khi nơi nào đó hay không khí rất yên tĩnh, bình lặng, không bị quấy rầy hay ồn ào thì gọi là "tranquil".

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả nơi chốn, thiên nhiên hoặc tâm trạng yên bình. Không dùng cho những nơi hay tình huống náo nhiệt.

Exemplos

The lake is very tranquil in the morning.

Buổi sáng, hồ rất **yên tĩnh**.

She enjoys reading in a tranquil garden.

Cô ấy thích đọc sách trong khu vườn **thanh bình**.

The room felt tranquil, with soft music playing.

Căn phòng trở nên **yên tĩnh**, với nhạc nhẹ vang lên.

After the storm, everything seemed so tranquil outside.

Sau cơn bão, bên ngoài dường như **thanh bình** hẳn.

I love the tranquil atmosphere of this small town.

Tôi yêu bầu không khí **yên tĩnh** của thị trấn nhỏ này.

It’s tranquil here—just the sound of birds and the wind in the trees.

Ở đây thật **yên tĩnh**—chỉ có tiếng chim và gió thổi qua cây cối.