"tramps" 的Vietnamese翻译
释义
'Tramps' là những người đi từ nơi này sang nơi khác, thường không có nhà cửa hoặc công việc ổn định. Họ thường sống bằng việc xin ăn hoặc làm những việc lặt vặt.
用法说明(Vietnamese)
'Tramp' mang sắc thái không chính thức, đôi khi bị xem là coi thường; trong văn bản trang trọng nên dùng 'người vô gia cư'. Không nên nhầm với nghĩa 'đi bộ đường dài'.
例句
We saw two tramps sleeping on the sidewalk.
Chúng tôi thấy hai **kẻ lang thang** đang ngủ trên vỉa hè.
The tramps asked for some food at the shop.
Những **kẻ lang thang** xin ít đồ ăn ở cửa hàng.
Many tramps travel from city to city.
Nhiều **kẻ lang thang** di chuyển từ thành phố này sang thành phố khác.
The old train station is often a meeting place for tramps.
Nhà ga cũ thường là nơi tụ họp của các **kẻ lang thang**.
After losing his job, he joined the group of tramps moving along the river.
Sau khi mất việc, anh ấy gia nhập nhóm **kẻ lang thang** di dọc theo bờ sông.
Locals sometimes leave old clothes out for the tramps passing through town.
Người dân địa phương đôi khi để lại quần áo cũ cho các **kẻ lang thang** đi ngang qua thị trấn.