Ketik kata apa saja!

"tramp" in Vietnamese

đi lê bước nặng nềkẻ lang thang (ý cũ, mang tính xúc phạm)

Definition

Động từ chỉ việc đi bộ nặng nề vì mệt mỏi hoặc đi lâu. Danh từ chỉ người không nhà cửa, không việc làm, thường thấy trong văn học cũ và có thể xúc phạm nếu dùng ngày nay.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ này chủ yếu xuất hiện trong văn mô tả hoặc kể chuyện; ví dụ 'tramp through the mud' nghĩa là lội bùn vất vả. Danh từ tránh dùng cho người thật, chỉ nên dùng khi nói về tác phẩm cũ hoặc lịch sử.

Examples

We tramped for two hours in the rain.

Chúng tôi đã **đi lê bước** trong mưa suốt hai tiếng đồng hồ.

The soldiers tramped down the road.

Những người lính **đi lê bước** trên con đường.

In the old novel, a tramp asks for food.

Trong tiểu thuyết cũ, một **kẻ lang thang** xin thức ăn.

After missing the last bus, we had to tramp all the way home.

Sau khi lỡ chuyến xe buýt cuối, chúng tôi phải **đi bộ lê bước** về nhà.

I spent the afternoon tramping through wet fields looking for the dog.

Tôi đã dành cả chiều để **lê bước** qua các cánh đồng ướt tìm con chó.

He came home late, tramping mud across the kitchen floor.

Anh ấy đi về nhà muộn, **đi kéo bùn** qua sàn bếp.