"traits" in Vietnamese
Definition
Đặc điểm là những tính chất hoặc phẩm chất dùng để mô tả một người, động vật hoặc vật, như trung thực, thân thiện hoặc cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Traits' thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, để nói về tính cách ('personality traits') hoặc di truyền ('genetic traits'). Đừng nhầm với 'features' (đặc điểm hình dáng) hay 'habits' (thói quen).
Examples
Honesty and kindness are important traits.
Trung thực và tử tế là những **đặc điểm** quan trọng.
Cats have different traits than dogs.
Mèo có những **đặc điểm** khác với chó.
Some traits are inherited from your parents.
Một số **đặc điểm** được di truyền từ bố mẹ bạn.
She's got a lot of leadership traits that make her a great manager.
Cô ấy có nhiều **phẩm chất lãnh đạo** khiến cô ấy trở thành một quản lý tuyệt vời.
What traits do you look for in a friend?
Bạn tìm kiếm những **đặc điểm** nào ở một người bạn?
Some people share a few traits with their siblings, but can still be very different.
Một số người có chung vài **đặc điểm** với anh chị em của mình nhưng vẫn có thể rất khác biệt.