Type any word!

"trails" in Vietnamese

đường mòndấu vết

Definition

Lối đi nhỏ, thường trong thiên nhiên, mà người hoặc động vật sử dụng để di chuyển. Cũng chỉ dấu vết ai hoặc cái gì để lại khi đi qua.

Usage Notes (Vietnamese)

‘trails’ thường dùng cho các lối mòn tự nhiên ('nature trails'), cũng có nghĩa là dấu vết, đường đi (khói, dấu chân...). Không nhầm với 'trial' (thử nghiệm, phiên toà). Rất hay gặp trong: 'leave trails', 'follow trails'.

Examples

We walked along the forest trails.

Chúng tôi đi bộ dọc theo những **đường mòn** trong rừng.

The animals left trails in the snow.

Các con vật đã để lại **dấu vết** trên tuyết.

Many hikers use these mountain trails.

Nhiều người đi bộ sử dụng những **đường mòn** trên núi này.

My shoes were covered in mud after running those rainy trails.

Giày tôi lấm đầy bùn sau khi chạy trên những **đường mòn** mưa trơn đó.

A slow car always trails behind the others on the highway.

Xe chậm luôn **tụt lại phía sau** các xe khác trên đường cao tốc.

You can see the trails of smoke drifting over the city at sunset.

Bạn có thể thấy **dấu vết** khói trôi trên thành phố lúc hoàng hôn.