Ketik kata apa saja!

"trail" in Vietnamese

đường mòndấu vếttheo sau

Definition

'Trail' là con đường nhỏ trong rừng, núi hoặc dấu vết ai đó để lại. Ngoài ra, còn chỉ việc đi theo sau người khác.

Examples

We walked along the trail by the river.

Chúng tôi đi bộ dọc theo **đường mòn** bên sông.

The dog left a muddy trail on the floor.

Con chó để lại **dấu vết** lầy lội trên sàn.

She trailed her brother into the store.

Cô ấy **đi theo sau** anh trai vào cửa hàng.

We picked the longer trail, and honestly it was worth it for the view.

Chúng tôi chọn **đường mòn** dài hơn, và thật sự đáng giá vì cảnh đẹp.

The investigators followed a paper trail straight to the company’s main office.

Các nhà điều tra đã lần theo **dấu vết** giấy tờ tới tận trụ sở công ty.

We were down by ten points at halftime, so we spent most of the game trailing.

Chúng tôi bị dẫn trước 10 điểm ở hiệp một nên hầu hết trận đấu chúng tôi đều **bị bỏ lại phía sau**.