Type any word!

"tragically" in Vietnamese

một cách bi thảmbi kịch

Definition

Dùng khi miêu tả sự việc rất buồn, gây đau khổ lớn hoặc liên quan đến bi kịch, thường xuất hiện khi có mất mát không mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'died', 'mất', 'kết thúc'. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, không dùng đùa cợt.

Examples

He tragically died in a car accident.

Anh ấy đã **một cách bi thảm** qua đời trong một vụ tai nạn xe hơi.

The show tragically ended after just one season.

Chương trình đã **một cách bi thảm** kết thúc chỉ sau một mùa.

They tragically lost their home in a fire.

Họ đã **một cách bi thảm** mất nhà trong vụ cháy.

Tragically, her dream was never realized despite all her efforts.

**Thật bi kịch**, giấc mơ của cô ấy không bao giờ thành hiện thực dù đã rất cố gắng.

He was about to retire, but tragically, he fell ill.

Ông ấy sắp nghỉ hưu thì **một cách bi thảm** lại bị ốm.

The city’s historic bridge was destroyed tragically during the flood.

Cây cầu lịch sử của thành phố đã bị phá hủy **một cách bi thảm** trong trận lũ.