"tragic" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó rất buồn và gây sốc, thường liên quan đến cái chết, đau khổ hoặc sự kiện khủng khiếp. Đôi khi cũng dùng để miêu tả thứ gì đó rất tệ hoặc xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các sự kiện nghiêm trọng ngoài đời thực như 'a tragic accident', 'a tragic loss'. Nếu dùng một cách đùa cợt cho chuyện nhỏ có thể bị xem là thô lỗ hoặc kịch tính hóa.
Examples
It was a tragic accident.
Đó là một tai nạn **bi thảm**.
The story has a tragic ending.
Câu chuyện có một cái kết **bi thảm**.
Everyone felt sad after the tragic news.
Mọi người đều buồn sau tin tức **bi thảm**.
It’s tragic how many people lost their homes in the fire.
Việc có quá nhiều người mất nhà cửa vì cháy quả là **bi thảm**.
What happened to her family is absolutely tragic.
Những gì xảy ra với gia đình cô ấy thật sự quá **bi thảm**.
That attempt at a joke was just tragic.
Nỗ lực pha trò đó thật sự **bi thảm**.