¡Escribe cualquier palabra!

"tragedies" en Vietnamese

bi kịch

Definición

Những sự kiện gây đau buồn, tổn thất hoặc mất mát lớn, thường xảy ra bất ngờ. Trong văn học, 'bi kịch' là tác phẩm nghiêm túc với kết thúc buồn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho cả sự kiện thực tế đau buồn lẫn tác phẩm văn học. Dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều bi kịch. Đừng nhầm lẫn với 'drama'—'bi kịch' luôn mang ý nghĩa buồn, mất mát.

Ejemplos

Many people have experienced tragedies in their lives.

Nhiều người đã trải qua những **bi kịch** trong cuộc đời mình.

The play is about ancient Greek tragedies.

Vở kịch này nói về những **bi kịch** Hy Lạp cổ đại.

Natural disasters often lead to terrible tragedies.

Thiên tai thường gây ra những **bi kịch** khủng khiếp.

It's hard to talk about those old family tragedies.

Khó nói về những **bi kịch** gia đình xưa ấy.

She writes novels inspired by real-life tragedies.

Cô ấy viết tiểu thuyết lấy cảm hứng từ những **bi kịch** có thật.

After so many tragedies, the community finally came together.

Sau quá nhiều **bi kịch**, cộng đồng cuối cùng đã đoàn kết lại.