Tapez n'importe quel mot !

"trafficking" in Vietnamese

buôn bán bất hợp phápnạn buôn lậu

Definition

'Trafficking' là việc mua bán, vận chuyển hoặc trao đổi người, hàng hóa, chất cấm một cách bất hợp pháp. Thường dùng khi nói về các tội phạm nghiêm trọng như buôn người hay buôn ma túy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tội phạm nghiêm trọng như 'buôn người', 'buôn ma túy', không dùng cho mua bán thông thường.

Examples

Police arrested several people for trafficking drugs.

Cảnh sát đã bắt giữ một số người vì **buôn bán bất hợp pháp** ma túy.

Human trafficking is a serious problem around the world.

**Buôn người** là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn thế giới.

The government has strict laws against trafficking in animals.

Chính phủ có luật nghiêm khắc chống lại việc **buôn bán bất hợp pháp** động vật.

There’s been a huge increase in online trafficking of fake medicines.

Có sự gia tăng lớn về **nạn buôn lậu** thuốc giả trên mạng.

She works for an organization that fights child trafficking.

Cô ấy làm việc cho một tổ chức đấu tranh chống lại **nạn buôn bán** trẻ em.

Authorities launched a new campaign to raise awareness about trafficking.

Chính quyền khởi động chiến dịch mới nâng cao nhận thức về **buôn bán bất hợp pháp**.