Type any word!

"traditions" in Vietnamese

truyền thống

Definition

Những phong tục, thói quen hoặc niềm tin đã được truyền lại qua nhiều thế hệ. Có thể là truyền thống văn hóa, tôn giáo, hoặc của gia đình, cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'truyền thống gia đình', 'truyền thống văn hóa', 'truyền thống tôn giáo' rất phổ biến. 'Phá vỡ truyền thống' nghĩa là làm khác đi so với thói quen cũ.

Examples

We have many family traditions during the holidays.

Vào dịp lễ, gia đình tôi có nhiều **truyền thống**.

These traditions have been passed down for centuries.

Những **truyền thống** này đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.

Different countries have different traditions for celebrating the New Year.

Các quốc gia khác nhau có **truyền thống** riêng để đón năm mới.

One of our traditions is making tamales together the night before Christmas — everyone has a job.

Một trong những **truyền thống** của chúng tôi là cùng nhau làm tamales vào đêm trước Giáng Sinh — mỗi người một nhiệm vụ.

She broke with tradition and wore a red dress to her wedding instead of white.

Cô ấy đã phá vỡ **truyền thống** khi mặc váy đỏ thay vì váy trắng trong lễ cưới.

I love learning about the traditions of other cultures — it makes traveling so much more meaningful.

Tôi thích tìm hiểu về **truyền thống** của các nền văn hóa khác — nó khiến việc du lịch ý nghĩa hơn nhiều.