"tradition" in Vietnamese
Definition
Truyền thống là những niềm tin, thói quen hoặc tập quán được duy trì qua nhiều thế hệ. Có thể là thói quen gia đình, phong tục văn hoá, hoặc lễ nghi tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi kèm với các động từ như 'giữ', 'tôn trọng', 'duy trì', 'phát huy', hoặc 'phá vỡ'. Các cụm phổ biến: 'truyền thống gia đình', 'truyền thống địa phương', 'theo truyền thống'.
Examples
It is a family tradition to eat together on Sundays.
Ăn cùng nhau vào Chủ nhật là **truyền thống** của gia đình tôi.
This dance is an old tradition in the village.
Điệu nhảy này là một **truyền thống** lâu đời ở làng.
They want to keep the tradition alive.
Họ muốn giữ cho **truyền thống** đó tồn tại.
We make this soup every winter—it's kind of a tradition at this point.
Chúng tôi nấu món súp này mỗi mùa đông—đến giờ nó đã trở thành một kiểu **truyền thống**.
I know it sounds old-fashioned, but it's a tradition we still respect.
Nghe thì có vẻ cổ xưa nhưng đó là một **truyền thống** mà chúng tôi vẫn tôn trọng.
By tradition, the oldest child gets that piece of jewelry.
Theo **truyền thống**, đứa con lớn nhất sẽ nhận món trang sức đó.