"trademark" Vietnamese में
परिभाषा
Nhãn hiệu là tên, từ, ký hiệu hoặc dấu hiệu đặc biệt đại diện cho một công ty hoặc sản phẩm và được đăng ký chính thức để ngăn người khác sao chép.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc marketing. 'Registered trademark' nghĩa là đã được bảo hộ hợp pháp. Cũng có thể dùng nghĩa bóng để chỉ đặc điểm đặc trưng của ai đó ('nụ cười thương hiệu').
उदाहरण
Nike's swoosh logo is a famous trademark.
Biểu tượng dấu ngoặc của Nike là một **nhãn hiệu** nổi tiếng.
You cannot use their trademark without permission.
Bạn không thể sử dụng **nhãn hiệu** của họ nếu không được phép.
A trademark protects your brand from being copied.
**Nhãn hiệu** giúp bảo vệ thương hiệu của bạn khỏi bị sao chép.
Her laugh is her trademark—everyone knows her by it.
Nụ cười của cô ấy là **nhãn hiệu** của mình—ai cũng nhận ra.
They added the ® symbol to show it's now an official trademark.
Họ đã thêm ký hiệu ® để cho thấy đây là một **nhãn hiệu** chính thức.
That bright red color is the company's trademark style.
Màu đỏ tươi đó là phong cách **nhãn hiệu** của công ty.