"tractors" in Vietnamese
Definition
Xe lớn chủ yếu dùng ở nông trại để kéo hoặc đẩy thiết bị nông nghiệp và hàng nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường, chỉ dùng cho nông nghiệp hoặc xây dựng, không dùng cho phương tiện vận chuyển. Thường gặp trong các cụm như 'lái máy kéo', 'mua máy kéo'.
Examples
The tractors are working in the field.
Các **máy kéo** đang làm việc trên cánh đồng.
Farmers use tractors to pull heavy loads.
Nông dân dùng **máy kéo** để kéo hàng nặng.
There are three tractors on the farm.
Trên nông trại có ba chiếc **máy kéo**.
After the storm, the old tractors wouldn't start anymore.
Sau cơn bão, những chiếc **máy kéo** cũ không khởi động được nữa.
John repairs tractors for a living.
John sửa chữa **máy kéo** để kiếm sống.
You don't see many tractors in the city, do you?
Bạn đâu có thấy nhiều **máy kéo** ở thành phố, đúng không?