Type any word!

"toys" in Vietnamese

đồ chơi

Definition

Những đồ vật mà trẻ em dùng để chơi và giải trí, như búp bê, bóng, hoặc ô tô đồ chơi. Từ này thường chỉ các vật dụng làm ra chủ yếu để chơi chứ không phải để sử dụng thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

‘đồ chơi’ là danh từ đếm được: ‘một món đồ chơi’, ‘nhiều đồ chơi’. Hay gặp trong cụm như ‘cửa hàng đồ chơi’, ‘hộp đồ chơi’, ‘ô tô đồ chơi’, ‘gấu bông’. Đôi khi dùng cho đồ dùng nhỏ, mang tính vui chơi cho người lớn.

Examples

The child has many toys in her room.

Cô bé có rất nhiều **đồ chơi** trong phòng.

We put the toys in a box after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi bỏ **đồ chơi** vào hộp.

These toys are for babies.

Những **đồ chơi** này dành cho em bé.

I stepped on one of the kids' toys and almost fell.

Tôi giẫm lên một **đồ chơi** của trẻ con và suýt ngã.

We need to sort through these old toys before donating them.

Chúng ta cần phân loại lại những **đồ chơi** cũ này trước khi đem tặng.

My dog ignores expensive toys and plays with a sock instead.

Con chó của tôi không quan tâm đến **đồ chơi** đắt tiền mà chỉ chơi với chiếc tất.