Type any word!

"toying" in Vietnamese

nghịchcân nhắc (không nghiêm túc)

Definition

Làm gì đó một cách đùa nghịch hoặc không tập trung; hoặc chỉ mới xem xét một ý tưởng mà chưa quyết định chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'toying with' thường dùng khi cân nhắc không nghiêm túc điều gì đó, ví dụ: 'toying with an idea'. Không dùng cho trẻ nhỏ chơi đồ chơi. Có thể ám chỉ sự đùa bỡn hoặc bâng quơ.

Examples

He was toying with his pen during the meeting.

Anh ấy đang **nghịch** bút trong cuộc họp.

I am toying with the idea of moving abroad.

Tôi đang **cân nhắc** việc chuyển ra nước ngoài.

The cat was toying with the mouse.

Con mèo đang **đùa nghịch** với con chuột.

She's toying with her food, not really eating anything.

Cô ấy chỉ **nghịch** thức ăn, không thật sự ăn gì cả.

Are you toying with my feelings or do you mean it?

Bạn đang **đùa giỡn** với cảm xúc của tôi hay bạn nghiêm túc?

I've been toying with quitting my job, but I'm not sure yet.

Tôi đã **cân nhắc** việc nghỉ việc, nhưng vẫn chưa chắc.