"toy" in Vietnamese
Definition
Đồ chơi là vật mà trẻ em dùng để vui chơi, như búp bê, bóng hoặc ô tô nhỏ. Đôi khi cũng chỉ những thứ nhỏ hoặc không nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng là danh từ: 'toy' nghĩa là đồ chơi như 'toy store' (cửa hàng đồ chơi), 'toy car' (xe đồ chơi). Khi làm tính từ, mang nghĩa nhỏ hoặc để chơi. 'Toy with' mang nghĩa khác.
Examples
The baby has a soft toy.
Em bé có một **đồ chơi** mềm.
She got a new toy for her birthday.
Cô ấy nhận được một **đồ chơi** mới vào sinh nhật.
This dog looks like a toy.
Con chó này trông giống như **đồ chơi**.
My nephew is obsessed with that toy dinosaur.
Cháu trai tôi mê mẩn con khủng long **đồ chơi** đó.
It’s not a toy — be careful with it.
Đây không phải **đồ chơi** đâu — cẩn thận đấy.
He's just toying with the idea, so nothing is decided yet.
Anh ấy chỉ đang **nghĩ chơi** về ý tưởng đó thôi, chưa quyết định gì đâu.