"toxic" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một chất hay người nào đó gây hại, nguy hiểm cho sức khỏe hoặc tinh thần. Có thể dùng cho hóa chất hoặc các mối quan hệ xấu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ngoài nghĩa khoa học, còn dùng trong đời thường khi nói về người, môi trường hay mối quan hệ gây tổn hại ('toxic workplace', 'toxic relationship').
أمثلة
Some chemicals can be very toxic to humans.
Một số hóa chất có thể rất **độc hại** đối với con người.
That plant is toxic if you eat it.
Cây đó **độc hại** nếu bạn ăn.
The smoke from the fire was toxic.
Khói từ đám cháy rất **độc hại**.
He's always negative and brings everybody down — honestly, he's just toxic.
Anh ấy luôn tiêu cực và làm mọi người chán nản — thành thật mà nói, anh ấy rất **độc hại**.
After years in a toxic workplace, she finally quit her job.
Sau nhiều năm làm việc ở môi trường **độc hại**, cô ấy cuối cùng đã nghỉ việc.
Stay away from people who make you feel bad — life’s too short for toxic relationships.
Tránh xa những người khiến bạn cảm thấy tồi tệ—cuộc đời quá ngắn cho những mối quan hệ **độc hại**.