Type any word!

"townspeople" in Vietnamese

dân thị trấn

Definition

Những người sống trong một thị trấn, thường được xem như một cộng đồng hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện để chỉ toàn thể người dân thị trấn. Hiếm khi dùng cho thành phố lớn.

Examples

The townspeople met in the square every Sunday.

**Dân thị trấn** họp nhau ở quảng trường mỗi Chủ nhật.

The townspeople were worried about the storm.

**Người dân thị trấn** lo lắng về cơn bão.

Many townspeople work at the local factory.

Nhiều **người dân thị trấn** làm việc tại nhà máy địa phương.

The new mayor promised the townspeople cleaner parks.

Thị trưởng mới hứa với **người dân thị trấn** về công viên sạch hơn.

The festival brought together all the townspeople.

Lễ hội đã gắn kết tất cả **người dân thị trấn** lại với nhau.

Rumors quickly spread among the townspeople after the accident.

Sau tai nạn, tin đồn lan nhanh trong số **người dân thị trấn**.