Type any word!

"town" in Vietnamese

thị trấnthị xã

Definition

Thị trấn là khu vực dân cư nhỏ hơn thành phố nhưng lớn hơn làng, thường có chính quyền và dịch vụ riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

'thị trấn' chỉ khu đô thị nhỏ, thường đi cùng các cụm như 'thị trấn nhỏ', 'trung tâm thị trấn'. Không dùng thay cho 'thành phố'. Thành ngữ 'went to town' nghĩa là làm việc gì đó rất hăng hái.

Examples

I live in a small town near the mountains.

Tôi sống ở một **thị trấn** nhỏ gần núi.

The town has a market every Saturday morning.

**Thị trấn** này có chợ vào mỗi sáng thứ Bảy.

She moved to the town to study at the university.

Cô ấy chuyển đến **thị trấn** để học đại học.

After work, we like to walk around the town and grab coffee.

Sau giờ làm việc, chúng tôi thích dạo quanh **thị trấn** và uống cà phê.

He really went to town decorating his new house.

Anh ấy thật sự đã **làm rất nhiệt tình** khi trang trí nhà mới của mình.

The town is much quieter during the winter months.

**Thị trấn** yên tĩnh hơn nhiều vào những tháng mùa đông.