Type any word!

"towers" in Vietnamese

tháp

Definition

Những tòa nhà hoặc công trình cao, hẹp, thường cao hơn chiều rộng, thường dùng cho mục đích hỗ trợ, quan sát hoặc thông tin liên lạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Towers' là số nhiều của 'tower'. Dùng cho các công trình như 'tháp phát sóng', 'tháp nhà thờ', 'tháp điện thoại'. Không dùng cho các tòa nhà rộng. Cũng xuất hiện trong nghĩa hình ảnh về sự kiên cường hay cổ tích như 'công chúa trong tháp'.

Examples

The city has many tall towers.

Thành phố có nhiều **tháp** cao.

We saw two clock towers in the town square.

Chúng tôi đã thấy hai **tháp** đồng hồ ở quảng trường trung tâm.

The birds live on the top of the towers.

Những con chim sống trên đỉnh các **tháp**.

Cell towers are everywhere these days, making phone calls much clearer.

Những **tháp** điện thoại di động xuất hiện khắp nơi, khiến cuộc gọi rõ ràng hơn nhiều.

The old castle’s crumbling towers drew lots of tourists.

Những **tháp** đổ nát của lâu đài cũ thu hút rất nhiều khách du lịch.

They built new office towers downtown last year.

Năm ngoái, họ đã xây dựng các **tháp** văn phòng mới ở trung tâm thành phố.