"towels" in Vietnamese
Definition
Miếng vải mềm dùng để lau khô cơ thể, tay, chén đĩa hoặc các vật ướt khác. Thường làm từ chất liệu thấm nước tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói số nhiều như 'khăn tắm', 'khăn giấy'. Có thể thêm từ chỉ loại trước từ 'khăn', ví dụ: 'khăn tắm', 'khăn lau bếp'.
Examples
These towels are clean and dry.
Những **khăn tắm** này sạch và khô.
I put the towels in the bathroom.
Tôi đã đặt **khăn tắm** trong phòng tắm.
We need more towels for the guests.
Chúng ta cần thêm **khăn tắm** cho khách.
Can you grab a couple of clean towels from the closet?
Bạn lấy vài chiếc **khăn sạch** trong tủ cho mình được không?
The hotel gives you fresh towels every day.
Khách sạn cung cấp **khăn tắm** mới mỗi ngày.
All the towels are in the wash, so use this one for now.
Tất cả **khăn tắm** đang giặt, nên bây giờ dùng cái này nhé.