"towel" in Vietnamese
Definition
Khăn tắm là miếng vải dùng để lau khô cơ thể, tay hoặc các vật dụng ướt. Có nhiều loại khăn khác nhau theo mục đích sử dụng, ví dụ như khăn tắm, khăn tay, khăn giấy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khăn tắm' là danh từ đếm được: 'một cái khăn tắm', 'hai cái khăn tay'. Hay đi với các từ như 'khăn tắm', 'khăn giấy', 'khăn lau bếp'. 'Towel off' là 'lau khô người bằng khăn'.
Examples
I need a clean towel after my shower.
Sau khi tắm xong, tôi cần một **khăn tắm** sạch.
Please hang the wet towel by the window.
Làm ơn treo **khăn tắm** ướt bên cửa sổ.
There is a small towel in the bathroom.
Có một **khăn tắm** nhỏ trong phòng tắm.
Can you grab me a towel? I just spilled water everywhere.
Bạn lấy giúp mình một **khăn tắm** nhé? Mình làm đổ nước khắp nơi rồi.
He came out of the pool with a towel over his shoulders.
Anh ấy ra khỏi hồ bơi với **khăn tắm** trên vai.
Just towel off and come sit by the fire.
Cứ dùng **khăn tắm** lau người rồi ra ngồi gần lửa đi.