"towed" in Indonesian
Definition
Thường dùng để nói về việc xe cộ hoặc thuyền bị kéo đi bởi một phương tiện khác bằng dây hoặc xích.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho xe hay thuyền, đặc biệt khi bị kéo do vi phạm. Dùng bị động như 'My car was towed' rất thông dụng. Không nhầm với 'told'.
Examples
The police towed the car away.
Cảnh sát đã **kéo** chiếc xe đi.
My boat was towed to the dock.
Thuyền của tôi đã được **kéo** vào bến tàu.
The truck towed a broken-down van.
Xe tải đã **kéo** chiếc xe van bị hỏng.
I can’t believe my car got towed just for parking there!
Không thể tin được xe của tôi bị **kéo đi** chỉ vì đỗ ở đó!
We had the boat towed after it ran out of fuel on the lake.
Sau khi hết xăng trên hồ, chúng tôi đã cho **kéo** thuyền đi.
If you park in a no-parking zone, your car might get towed.
Nếu đỗ xe ở khu vực cấm, xe của bạn có thể bị **kéo đi**.