"tow" in Vietnamese
Definition
Di chuyển xe, thuyền hoặc vật nặng khác bằng cách buộc vào một phương tiện khác rồi kéo đi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tow' chủ yếu dùng khi nói về xe hỏng hoặc kéo vật nặng bằng phương tiện khác. Không dùng thay cho 'kéo' thông thường. Một số cụm từ phổ biến: 'tow truck', 'bị kéo xe', 'dây kéo'.
Examples
My car broke down, so I had to tow it to the garage.
Xe của tôi bị hỏng, nên tôi phải **kéo** nó đến gara.
A truck came to tow the broken bus away from the road.
Một chiếc xe tải đã đến để **kéo** chiếc xe buýt hỏng ra khỏi đường.
They used a rope to tow the small boat to the shore.
Họ đã dùng dây thừng để **kéo** chiếc thuyền nhỏ vào bờ.
If you park here, they might tow your car away.
Nếu bạn đỗ xe ở đây, họ có thể **kéo** xe của bạn đi.
Can you help me tow this trailer up the hill?
Bạn có thể giúp tôi **kéo** chiếc rơ-moóc này lên đồi được không?
I forgot to pay for parking and got my car towed.
Tôi quên trả tiền đỗ xe nên xe bị **kéo đi**.